lead tree

lead tree

A small lead tree grows near the edge of the desert wash.

Định nghĩa

Danh từ: (thực vật học) Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thấp, mọcvùng nhiệt đới cận nhiệt đới Bắc Mỹ. Cây này hoa màu trắng pha vàng, giống hoa trinh nữ (mimosa), quả dài, dẹt. Tên khoa học thường gặp Leucaena leucocephala.

dụ sử dụng
  • (Cây lead tree thường được dùng để trồng lại rừngcác vùng nhiệt đới.)
  • (Nông dân trồng cây lead tree để cung cấp bóng mát cho hoa màu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lead tree" thường được nhắc đến trong các tài liệu về nông lâm nghiệp khả năng cố định đạm cải tạo đất.
    • Agroforestry systems often include lead trees to improve soil fertility. (Các hệ thống nông lâm kết hợp thường bao gồm cây lead tree để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Leadtree (danh từ): cách viết liền, đồng nghĩa với "lead tree".
  • White leadtree (danh từ): tên gọi khác do hoa màu trắng đặc trưng.
  • Horse tamarind (danh từ): tên gọi thông thường khác của loài cây này.
  • Jumbie bean (danh từ): tên gọi dân dãmột số vùng Caribe.
Từ đồng nghĩa
  • Leucaena: tên chi thực vật.
  • Wild tamarind: me dại (do quả dẹt giống me).
  • False koa: koa giả (do hình dáng giống cây koa bản địa Hawaii).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "lead tree" đây tên gọi thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lead tree".